베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tiện lợi" (1)
tiện lợi

영어
형용사convinient
Cửa hàng tiện lợi mở 24 giờ.
Convenience stores are open 24 hours.
관련 단어 "tiện lợi" (1)
cửa hàng tiện lợi

영어
명사convenience store
Cửa hàng tiện lợi ở đâu?
Where is the convenience store?
표현 "tiện lợi" (6)
Cửa hàng tiện lợi ở đâu?
Where is the convenience store?
từ điển điện tử rất tiện lợi
Electronic dictionaries are very convenient
Phần mềm này rất tiện lợi.
This software is very convenient.
Cửa hàng tiện lợi mở 24 giờ.
Convenience stores are open 24 hours.
Trong tình huống khẩn cấp, mì ăn liền là một lựa chọn tiện lợi.
Đây là một thiết bị đa năng rất tiện lợi.
This is a very convenient multi-role device.
